Tính năng

Giải thích chi tiết về các tính năng lõi của A1Radar

Chỉ số Sức mạnh Tích lũy (Accumulation Strength Index)

Bản đồ phân phối dựa trên mức độ tích lũy của các ví Strategic Capital qua các khung thời gian và phân loại giai đoạn.

Chỉ số Sức khỏe Mạng lưới (Chain Health Index)

Đánh giá sức nóng và trạng thái sôi động hay ảm đạm của toàn thị trường dựa trên hoạt động dòng tiền, thanh khoản và tuổi token trên các blockchain lớn.

Phân tích phân cụm ví (Clustering Wallets Analysis)

Hướng dẫn đọc hiểu biểu đồ phân cụm ví và nhận diện hành vi gom hàng ẩn danh của cá voi.

Dòng lệnh ròng hàng ngày (Daily Net Order Flow)

Theo dõi tổng quan kết quả tranh chấp mua/bán hàng ngày trong 30 ngày gần nhất trên sàn giao dịch tập trung (CEX) hàng đầu.

Daily Signal Strength Index (DSSI)

Chỉ số tổng hợp phản ánh mức độ tích lũy của token dựa trên hoạt động của Top Holders, Strategic Capital và Perpetual.

Hệ thống chấm điểm Gem Radar (Gem Radar Scoring)

Hướng dẫn sử dụng tính năng Gem Radar và cách diễn giải 7 chỉ số đánh giá sức khỏe dự án đa chiều.

Chỉ số Dòng chảy ví nắm giữ (Holder Flow Index)

Trực quan hóa sự tập trung và động lượng dòng tiền của các nhóm ví holder thông qua biểu đồ bong bóng, bản đồ nhiệt và hệ số Gini.

Động lượng Holder (Holder Momentum Analysis)

Theo dõi chi tiết hoạt động giao dịch, biến động số dư và sự thay đổi thứ hạng trong nhóm top ví nắm giữ nguồn cung token lớn nhất.

Tích lũy của Tạo lập thị trường (Market Maker Accumulation)

Phân tích tỷ lệ tích lũy của tạo lập thị trường (Market Maker) trong các giai đoạn giá đi ngang (sideways).

Chỉ số Động lượng Dòng tiền (Momentum Engine Flow Index - MEFI)

Phân tích dòng tiền tạo lập và động lượng đẩy giá của token qua chỉ số MEFI độc quyền của A1Radar.

Khối lượng mua/bán ròng theo vùng giá (Net Buy/Sell by Price Range)

Xác định các vùng giá tranh chấp và hỗ trợ/kháng cự mạnh bằng cách phân tích khối lượng mua/bán ròng thực tế của token trên sàn CEX.

Phân tích giao dịch phái sinh (Perp Trades Analysis)

Theo dõi vị thế Long/Short, dòng tiền phái sinh và hành động giao dịch cỡ lớn của cá voi trên Hyperliquid.

Phân tích giá thực tế (Realized Price Analysis)

Hướng dẫn phân tích giá vốn thị trường thông qua Realized Price, Balance Price, Delta Price và Smart Band.

Hiệu suất Nhóm ngành (Sector Performance & Momentum)

Theo dõi dòng tiền luân chuyển và hiệu suất tăng trưởng của các nhóm ngành (Narratives) crypto lớn để đón đầu các xu hướng tăng giá mạnh mẽ.

Phân tích dòng tiền Strategic Capital (Strategic Capital Analytics)

Thống kê biến động số dư, lượng ví nắm giữ và phần trăm sở hữu nguồn cung của nhóm ví Strategic Capital (Quỹ đầu tư và ví lớn có lợi nhuận cao).

Phân tích hoạt động Strategic Traders (Strategic Traders Flow Analysis)

Phân tích sâu về dòng tiền mua/bán, tính thanh khoản và phân bổ tuổi đời token được giao dịch bởi nhóm ví Strategic Traders trên các blockchain lớn.

Trạng thái giao dịch DEX của Strategic Traders (Strategic Traders DEX Trading Status)

Phân nhóm các token theo mức độ và hành vi mua/bán thực tế của các ví Strategic Traders trên các sàn giao dịch phi tập trung (DEX) theo từng mạng lưới.

Dòng tiền ròng Strategic Traders (Strategic Traders Netflow)

Báo cáo hàng ngày về các token có mô hình dòng tiền ròng mua gom hoặc bán xả nổi bật từ các ví Strategic Traders qua các khung thời gian 24h, 7 ngày và 30 ngày.

Token mới của Strategic Traders (Strategic Traders Newborn Tokens)

Theo dõi các token mới ra mắt dưới 7 ngày tuổi đang thu hút sự chú ý và dòng tiền ròng của các ví Strategic Traders.

Chỉ số Rủi ro Mở khóa (Unlock Risk Index)

Đánh giá mức độ rủi ro lạm phát và áp lực bán xả của token dựa trên tỷ lệ FDV/Market Cap và lịch trình vesting.

Phân kỳ Động lượng Volume (Volume Momentum Divergence)

Đo lường mối tương quan giữa biến động khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường cùng các tín hiệu phân kỳ để phát hiện hành vi gom hàng âm thầm.